Máy rửa bát âm tủ Mitsubishi EW-45R3S nội địa Nhật | japanshopTHT.vn
Đổi nguồn Hợp Long 2000VA
- Máy rửa bát âm tủ rộng 45cm
- Chứa 40 món, phù hợp 4–5 người
- Phun Turbo hai luồng nước Spot và Wide
- Khử khuẩn kép khi rửa và sấy
- Khử khuẩn trên 99% theo kiểm nghiệm hãng
- Bộ sấy nhiệt riêng đặt sau khoang rửa
- Vận hành êm khoảng 36dB
- Động cơ DC không chổi than bền êm
- Giỏ Color Navi chia màu vị trí xếp
- Giỏ trên tháo rời được
- 6 chương trình, gồm 2 hẹn giờ
- Hẹn giờ chạy sau 4 giờ
- Giữ khô sau sấy khoảng 120 phút
- Dùng khoảng 10 lít nước mỗi lần
- Bảng điều khiển ký hiệu đơn giản
- Rửa được thớt 370×210×12mm
- Điện 100V, cần biến áp tại Việt Nam
Đặc điểm nổi bật của Máy rửa bát âm tủ Mitsubishi EW-45R3S nội địa Nhật | japanshopTHT.vn
Máy rửa bát âm tủ Mitsubishi EW-45R3S nội địa Nhật: gọn 45cm, êm 36dB, chén bát khô sẵn để dùng
Nếu bếp nhà bạn đã có khe tủ 45cm, hoặc đang thiết kế lại gian bếp, EW-45R3S là cái tên đáng cân nhắc trong nhóm máy rửa bát âm tủ nội địa Nhật. Đây là mẫu cơ bản của Mitsubishi Electric, phát hành tháng 4/2025, kế nhiệm dòng EW-45R2S. Hãng không chạy theo tính năng cầu kỳ mà giữ đúng những thứ một gian bếp cần: tia nước Turbo, khử khuẩn khi rửa và khi sấy, bộ sấy riêng, tiếng chạy nhỏ.
Chúng tôi nhập hàng nội địa Nhật Bản hơn 10 năm. Bài này nói rõ máy làm được gì, khe tủ cần bao nhiêu milimét, và những điều kiện bắt buộc khi dùng ở Việt Nam, để bạn quyết định mà không phải đoán.
Vì sao nên chọn máy rửa bát nội địa Nhật
Máy nội địa được thiết kế cho điều kiện bếp Nhật: tủ bếp tiêu chuẩn, nước máy sạch, khí hậu nồm ẩm. Nồm ẩm cũng là vấn đề của miền Bắc nước ta, nên khả năng sấy khô là điểm cộng lớn. Ngoài ra, máy âm tủ nhìn liền khối với hệ tủ bếp, không chiếm mặt bàn như máy để bàn.
Tính năng nổi bật của Mitsubishi EW-45R3S
Phun Turbo: hai kiểu tia nước
Động cơ DC không chổi than đổi tốc độ quay để tạo hai luồng nước. Luồng Spot quay nhanh, lực mạnh, dồn vào giỏ trên. Luồng Wide giảm vòng quay, đổi góc phun và quét khắp giỏ dưới. Nhờ vậy vết cơm khô, cặn nước sốt hay mỡ bám trên bát được xử lý đều hơn so với một kiểu tia cố định.
Khử khuẩn kép khi rửa và khi sấy
Máy rửa bằng nước nóng nhiệt độ cao, sau đó sấy bằng gió nóng. Hãng cho biết chương trình sấy chạy riêng cũng khử khuẩn được. Theo kiểm nghiệm do hãng công bố (Trung tâm Phân tích Thực phẩm Nhật Bản, phương pháp nuôi cấy trên thạch, báo cáo tháng 1/2025), hiệu quả khử khuẩn đạt từ 99% trở lên với chén bát trong khoang.
Bộ sấy riêng, đặt ngoài khoang rửa
Điểm khác biệt đáng nói của Mitsubishi là bộ sấy nằm ở phía sau khoang rửa. Khi sấy, đồ nhựa nhỏ không bị nóng chảy hay biến dạng, và mùi thức ăn còn sót cũng không bị hơ nóng thành mùi khét. Máy còn giữ chế độ giữ khô sau sấy khoảng 120 phút.
Chạy êm khoảng 36dB
Động cơ DC không chổi than không cần quạt làm mát, thứ vốn gây tiếng ồn. Theo cách đo của hiệp hội điện máy Nhật (lúc tải tối đa, đã lắp panel cửa), máy đạt khoảng 36dB, thấp hơn mức thư viện 40dB. Với bếp mở thông phòng khách, đây là con số rất đáng giá.
Giỏ Color Navi dễ xếp
Vị trí đặt bát cơm, bát canh và tô trung được tô màu riêng, nên người mới dùng cũng xếp đúng ngay. Giỏ trên làm bằng nhựa và tháo ra được. Máy không có cơ cấu gập giỏ trên như dòng cao hơn; nếu cần, hãng có phụ tùng bộ chia giỏ trên (mã M16 164 349T) để lắp thêm.
Chương trình và thời gian chạy
Máy có 6 chương trình: Chuẩn, Ít đồ, Kỹ, Sấy, cộng 2 chương trình hẹn giờ (chỉ dành cho Chuẩn và Kỹ, chạy sau 4 giờ). Thời gian tham khảo theo bảng của hãng, với nước nóng cấp vào 60°C:
| Chương trình | Thời gian ước tính |
|---|---|
| Chuẩn | khoảng 110 phút |
| Ít đồ | khoảng 71 phút |
| Kỹ | khoảng 130 phút |
| Sấy | khoảng 80 phút |
Mỗi lần chạy chuẩn tốn khoảng 10 lít nước. Theo cách tính của hãng, chi phí vận hành khoảng 27,2 yên mỗi lần (dựa trên đơn giá điện, nước, gas tại Nhật).
Kích thước lắp đặt chính xác
Đây là phần quyết định máy có vào được tủ nhà bạn hay không. Số liệu lấy từ bảng thông số và bản hướng dẫn lắp đặt của Mitsubishi Electric:
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Thân máy (rộng × sâu × cao) | 448 × 619 × 450 mm |
| Khe tủ âm tối thiểu: rộng | từ 450 mm |
| Khe tủ âm tối thiểu: cao | từ 455 mm (tính từ đáy khe tủ) |
| Khe tủ âm tối thiểu: sâu | từ 650 mm |
| Hành trình kéo ngăn | 500 mm |
| Chiều cao mặt bếp phù hợp | 800 – 900 mm |
| Khoảng trống phía trước máy | từ 750 mm (để bảo dưỡng) |
| Ống thoát nước | ống chịu nhiệt HT20 |
| Van cấp nước | loại ren Rc1/2, ty van cố định |
| Vị trí chờ ống | cao 60 – 80 mm từ sàn; cách mặt trước panel khoảng 220 – 350 mm |
Dây cấp nước và ống xả của máy dài khoảng 1.000 mm mỗi sợi, không được cắt ngắn. Hãng yêu cầu bắt buộc lắp thanh chống đổ và thanh chống trượt đi kèm. Sau khi lắp, cần chạy thử khoảng 8 phút để nước tạo lớp chặn mùi trong ống thoát.
Mặt cửa máy hoàn thiện sẵn màu xám bạc, dùng được ngay. Nếu muốn đồng bộ với tủ bếp, bạn có thể lắp thêm tấm panel ốp ngoài.
Những điều cần biết khi dùng tại Việt Nam
Điện áp. Máy chạy điện 100V, công suất tối đa 527W (dòng khoảng 5,3A). Hãng cảnh báo cắm 200V trở lên sẽ làm đứt cầu chì trên bo mạch. Vì vậy máy bắt buộc dùng qua biến áp hạ từ 220V xuống 100V, nên chọn loại có công suất dư (khoảng 1,5 kVA trở lên) và ổ cắm riêng có tiếp địa.
Chiều sâu tủ. Hãng nói rõ máy không lắp được vào tủ bếp sâu 600mm. Nhiều bộ tủ bếp trong nhà ở Việt Nam sâu khoảng 550–600mm, nên hãy đo khe tủ trước khi đặt hàng.
Nước cấp. Máy dùng được cả nước nóng (từ 60°C trở xuống) lẫn nước lạnh. Bếp nhà ta thường chỉ có nước lạnh, khi đó máy tự đun bằng bộ gia nhiệt 500W và mỗi lần chạy kéo dài thêm khoảng 80 phút so với bảng trên. Áp lực nước phù hợp từ 0,03 đến 1 MPa; trên 0,6 MPa cần lắp van giảm áp. Hãng khuyến cáo dùng nước đạt chuẩn nước uống, không dùng nước giếng hay nước ngầm nếu chưa kiểm chứng chất lượng.
Nước rửa. Hãng khuyến nghị dùng nước rửa chuyên dụng cho máy rửa bát (dạng bột, gel hoặc viên).
So sánh Mitsubishi EW-45R3S và EW-45R2S
Hai mẫu cùng khung 45cm, nên phần lớn thông số giống nhau:
| Tiêu chí | EW-45R3S | EW-45R2S |
|---|---|---|
| Thân máy | 448 × 619 × 450 mm | 448 × 619 × 450 mm |
| Sức chứa | 40 món (khoảng 5 người) | 40 món (khoảng 5 người) |
| Điện năng tối đa | 527W | 527W |
| Nước mỗi lần chuẩn | khoảng 10 lít | khoảng 10 lít |
| Độ ồn | khoảng 36dB | khoảng 36dB |
| Giỏ Color Navi, phun Turbo, sấy riêng | Có | Có |
| Chương trình | Chuẩn, Ít đồ, Kỹ, Sấy + 2 hẹn giờ | 4–5 người, 1–3 người, Kỹ, Sấy + 2 hẹn giờ |
| Bảng điều khiển | Ký hiệu đơn giản, phía trước | Nút cảm ứng |
| Giữ khô sau sấy | khoảng 120 phút | – |
| Khối lượng | khoảng 19 kg | khoảng 20 kg |
| Thời điểm | 04/2025, mẫu hiện hành | Đời trước, hãng xếp vào mẫu cũ |
Hai điểm cần nói thẳng. Thứ nhất, dữ liệu thời gian chạy chuẩn của EW-45R2S trên các trang bán hàng Nhật là khoảng 86 phút, so với khoảng 110 phút của EW-45R3S theo bảng hãng; điều kiện đo của hai nguồn có thể không giống nhau, nên đừng xem đó là chênh lệch thật. Thứ hai, con số chi phí vận hành của hai mẫu được tính theo đơn giá điện nước khác năm, nên không so trực tiếp với nhau được.
Kết luận thực tế: về công năng hằng ngày, hai máy gần như tương đương. EW-45R3S là mẫu mới, còn được hãng phân phối chính thức; EW-45R2S phù hợp khi bạn muốn một lựa chọn đã quen thuộc với ngân sách mềm hơn. Hai mẫu đều có tại japanshopTHT.vn.
Nên chọn EW-45R3S khi nào
Máy hợp với gia đình 4–5 người, tủ bếp có khe 45cm sâu từ 650mm, người muốn máy chạy êm và không cần cơ cấu chia giỏ phức tạp. Nếu bếp không có khe âm tủ, bạn có thể xem dòng máy để bàn như NP-TZ500-W của Panasonic, đặt thẳng lên mặt bếp.
Mua máy rửa bát nội địa Nhật tại japanshopTHT.vn
japanshopTHT.vn chuyên hàng nội địa Nhật Bản, uy tín hơn 10 năm, có showroom tại Số 47 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội và văn phòng tại Yokohama. Máy được bảo hành trực tiếp tại shop. Trước khi đặt, bạn có thể gửi ảnh khe tủ và vị trí ống nước qua hotline 096.989.2323; chúng tôi sẽ kiểm tra kích thước và tư vấn biến áp phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
EW-45R3S có cắm thẳng điện 220V được không?
Không. Máy chỉ chạy điện 100V; cắm 200V trở lên sẽ đứt cầu chì trên bo mạch. Cần dùng biến áp hạ áp.
Tủ bếp sâu 600mm có lắp được không?
Không. Hãng yêu cầu khe tủ sâu từ 650mm.
Không có nước nóng thì dùng được không?
Được. Máy tự gia nhiệt khi cấp nước lạnh, nhưng mỗi lần chạy lâu hơn khoảng 80 phút.
Có cần mua tấm ốp cửa riêng không?
Không bắt buộc. Cửa máy có màu xám bạc hoàn thiện sẵn; tấm ốp chỉ cần khi muốn đồng bộ màu tủ.
Danh mục máy rửa bát/sấy bát tại japanshopTHT.vn
- NP-TZ500-W: Panasonic để bàn, 40 món, Nano-e X, tự động cho nước rửa, 550×344×598mm.
- NP-TH2-N: Panasonic để bàn, 5 người, rửa kích hoạt enzym, khử khuẩn nhiệt cao.
- NP-TH2-W: Cùng thông số NP-TH2-N, khác màu vỏ.
- NP-TH1-W: Panasonic để bàn, 40 món, khoang 50L, cửa mở phía trước.
- NP-TH1-T: Cùng thông số NP-TH1-W, khác màu vỏ.
- EW-45R2S: Mitsubishi âm tủ 45cm, 40 món, 448×619×450mm, đời trước EW-45R3S.
- EW-45R1S: Mitsubishi âm tủ 45cm, 40 món, đời trước EW-45R2S.
- NP-TR9-T: Panasonic để bàn đời 2017, khoang 43L, cửa mở trên-dưới.
Thông số kỹ thuật của Máy rửa bát âm tủ Mitsubishi EW-45R3S nội địa Nhật | japanshopTHT.vn
Bảng thông số kỹ thuật Mitsubishi EW-45R3S
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng / model | Mitsubishi Electric / EW-45R3S (kiểu panel cửa, màu bạc) |
| Phát hành | 04/2025 |
| Mã JAN | 4573637000102 |
| Kiểu lắp | Âm tủ, ngăn kéo trượt, dòng nông 45cm |
| Sức chứa | 40 món (khoảng 5 người) |
| Dung tích khoang | khoảng 42 L |
| Phương thức rửa | Phun vòi Turbo (2 luồng Spot / Wide) |
| Phương thức sấy | Bộ sấy riêng + gió nóng |
| Chương trình | 6 (Chuẩn, Ít đồ, Kỹ, Sấy, 2 hẹn giờ) |
| Hẹn giờ | Chạy sau 4 giờ (Chuẩn hoặc Kỹ) |
| Giữ khô sau sấy | khoảng 120 phút |
| Nước mỗi lần chuẩn | khoảng 10 L |
| Chi phí vận hành tham khảo | khoảng 27,2 yên/lần (đơn giá Nhật) |
| Nguồn điện | 1 pha 100V, 50–60Hz |
| Dòng điện định mức | khoảng 5,3A |
| Công suất | Motor 27W; gia nhiệt 500W; tối đa 527W |
| Ổ cắm | Có tiếp địa, 15A, 125V |
| Độ ồn | khoảng 36dB |
| Kích thước (R × S × C) | 448 × 619 × 450 mm |
| Hành trình kéo ngăn | 500 mm |
| Khối lượng | khoảng 19 kg |
| Thớt rửa được | 370 × 210 × 12 mm |
| Ống cấp / thoát | khoảng 1.000 mm / 1.000 mm |
| Áp lực nước cấp | 0,03 – 1 MPa |
| Nhiệt độ nước nóng cấp | từ 60°C trở xuống |
Tags: