MÁY LỌC NƯỚC ĐIỆN GIẢI KIỀM HOÁ PANASONIC TK-HS92-S (DÒNG VIP)
> Tặng đổi nguồn chính hãng
- 7 điện cực bạch kim-titan, tạo H₂ tối đa
- Tạo nước hydrogen tối đa 7L mỗi phút
- 8 loại nước: 5 kiềm, 2 acid, 1 lọc thuần
- Hydrogen Charge 3 mức khi nước khó điện giải
- Màn hình full-color 5 màu hiển thị loại nước
- Hiển thị nồng độ H₂, ORP, pH theo thời gian
- Âm thanh hướng dẫn từng bước dễ thao tác
- Chế độ tiết kiệm nước thải, tỷ lệ 16:1
- Lọc 19 chất độc, giữ khoáng chất tự nhiên
- Cartridge 2 năm / 12.000L, thay ít tốn kém
- Thiết bị y tế được Bộ Y tế Nhật cấp phép
- Màu Silver thanh lịch, hài hoà bếp sáng màu
- Hàng VIP nội địa Nhật chính hãng PANASONIC
Đặc điểm nổi bật của MÁY LỌC NƯỚC ĐIỆN GIẢI KIỀM HOÁ PANASONIC TK-HS92-S (DÒNG VIP)
(CHÚ Ý: KHÔNG DÙNG MÁY TRỰC TIẾP VỚI NƯỚC GIẾNG KHOAN SẼ LÀM BẨN LÁ ĐIỆN CỰC - KHÔNG BẢO HÀNH. VỚI NƯỚC MÁY QUÝ KHÁCH NÊN CÓ BỘ LỌC THÔ ĐỂ ĐỠ BẨN CHO HỆ THÔNG LỌC ĐIỆN GIẢI. TỐT NHẤT VÀ CAO CẤP NHẤT QUÝ KHÁCH DÙNG BỘ LỌC NANO ĐỂ CẤP NƯỚC CÓ MUỐI KHOÁNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI)
Máy Lọc Nước Hydrogen Panasonic TK-HS92-S: Bảy Điện Cực, Tám Loại Nước, Và Một Quyết Định Sức Khoẻ Dài Hạn
Trong thế giới thiết bị nước điện giải, có một ranh giới rõ ràng giữa máy "đủ dùng" và máy "thực sự khác biệt". Ranh giới đó không phải là thương hiệu hay màu sắc, mà là số lượng và chất lượng điện cực bên trong buồng điện phân – yếu tố quyết định trực tiếp đến lượng hydrogen hoà tan trong nước bạn uống mỗi ngày.
Panasonic TK-HS92-S nằm ở phía bên kia của ranh giới đó. Với 7 điện cực bạch kim phủ titan – nhiều hơn gấp đôi so với dòng TK-AS47-H thông thường (3 điện cực) – máy tạo ra lượng hydrogen gần như gấp đôi ở cùng điều kiện vận hành, với lưu lượng tối đa lên đến 7 lít mỗi phút. Đây không phải nâng cấp nhỏ – đây là sự khác biệt về kiến trúc kỹ thuật.
Phiên bản Silver (シルバー) – màu bạc lịch sự, phát hành ngày 20/4/2018 cùng ngày với phiên bản đen – được thiết kế để hài hoà với những không gian bếp sáng màu, hiện đại, Scandinavian hay minimalist. Không phô trương, không lạc điệu. Chỉ là một thiết bị cao cấp đứng yên làm việc cạnh vòi bếp của bạn, ngày qua ngày.
Tại japanshopTHT.vn – đơn vị nhập khẩu hàng nội địa Nhật Bản uy tín hơn 10 năm – TK-HS92-S là sản phẩm thuộc hàng cao nhất trong danh mục máy điện giải nước mà shop cung cấp, dành cho những khách hàng không thoả hiệp về chất lượng nước uống hàng ngày của gia đình.
Tại Sao TK-HS92-S Là "Dòng VIP" – Phân Tích Kỹ Thuật Trung Thực
Trước khi nói về màu Silver và thiết kế, cần hiểu rõ điều gì làm cho TK-HS92 trở thành dòng cao cấp nhất trong danh mục điện giải Panasonic nội địa Nhật.
Theo tài liệu kỹ thuật từ trang chính thức Panasonic Nhật Bản, TK-HS92 sử dụng 7 điện cực và có khả năng tạo nước hydrogen tối đa 7L/phút – con số này đặt TK-HS92 vào một tầng khác hoàn toàn so với TK-AS47-H (3 điện cực, lưu lượng điện giải 2.0L/phút).
Tại sao số điện cực quan trọng?
Điện phân nước xảy ra tại bề mặt điện cực – diện tích bề mặt tiếp xúc càng lớn, phản ứng tạo hydrogen càng mạnh. 7 điện cực tạo ra diện tích tổng cộng lớn gấp nhiều lần 3 điện cực, cho phép tạo ra lượng hydrogen cao hơn với cùng lượng điện tiêu thụ. Nồng độ hydrogen hoà tan trong nước cao hơn = hiệu quả trên hệ tiêu hoá và chống oxy hoá tốt hơn theo nghiên cứu lâm sàng.
Theo thông cáo báo chí chính thức của Panasonic khi ra mắt TK-HS92 năm 2018, đây là thiết bị đạt mức lọc "cao nhất ngành" (業界最高レベル) tại thời điểm phát hành về tổng số chất loại bỏ theo tiêu chuẩn JIS + tiêu chuẩn JWPA.
Cả TK-HS92-S (Silver) và TK-HS92-K (Black Metallic) có cùng thông số kỹ thuật hoàn toàn – sự lựa chọn giữa hai phiên bản chỉ là thẩm mỹ: Silver cho bếp sáng màu và hiện đại, Black cho bếp tối màu và sang trọng tối giản.
8 Loại Nước – Mỗi Loại Một Mục Tiêu Sức Khoẻ Cụ Thể
TK-HS92-S tạo ra 8 loại nước – nhiều hơn 3 loại so với dòng TK-AS47-H thông thường. Điều này không đơn giản chỉ là "thêm lựa chọn" mà phản ánh khả năng điện giải rộng hơn của hệ thống 7 điện cực.
Nhóm nước kiềm uống được (5 mức):
Mức 1–3 (還元水素水 レベル1–3): Ba mức kiềm thông thường có thể uống hàng ngày, tương ứng pH tăng dần. Mức 1 phù hợp người mới bắt đầu, trẻ em, người cao tuổi. Mức 2–3 là chế độ uống hàng ngày của người lớn khoẻ mạnh và nấu ăn.
Mức Mạnh 1 và Mạnh 2 (還元水素水 強1 và 強2): Hai mức kiềm cực cao – không được uống trực tiếp. Dùng để ngâm rửa rau quả, làm sạch bề mặt thực phẩm, hoặc các ứng dụng không uống khác.
Nhóm nước acid (2 mức):
Nước acid yếu (弱酸性水): pH nhẹ dưới 7. Dùng rửa mặt, chăm sóc da, rửa rau quả tươi (giúp giữ màu sắc tự nhiên), rửa bát (khả năng làm sạch cao hơn nước thường). Không uống trực tiếp.
Nước acid mạnh (酸性水): pH thấp hơn. Dùng cho các mục đích vệ sinh bề mặt, khử trùng nhẹ, chăm sóc cây cảnh, hoặc tái chế nước bể cá. Không uống.
Nước lọc thuần (浄水): Nước đã qua cartridge lọc nhưng không điện giải – trung tính, phù hợp pha sữa bột trẻ sơ sinh, uống thuốc, hoặc những ai không muốn dùng nước ion.
Hydrogen Charge – Giải Pháp Khi Nước Khó Điện Giải
Đây là tính năng độc quyền của dòng TK-HS92, không có trong TK-AS47-H. Hệ thống "Hydrogen Charge" (水素チャージ) hoạt động theo 3 giai đoạn, cho phép điện giải hiệu quả ngay cả với nguồn nước khó điện giải – tạo ra lượng hydrogen dồi dào.
Vấn đề cần giải quyết: Không phải tất cả nguồn nước máy đều điện giải như nhau. Nước mềm (ít khoáng) hoặc nước có độ dẫn điện thấp điện giải kém hơn, tạo ít hydrogen hơn so với lý thuyết.
Cách Hydrogen Charge hoạt động: Thay vì một lần điện giải liên tục, Hydrogen Charge chia quá trình thành 3 giai đoạn tăng dần cường độ dòng điện. Giai đoạn 1 "kích hoạt" ion trong nước, giai đoạn 2 tăng cường điện phân, giai đoạn 3 đẩy tối đa hydrogen hoà tan.
Kết quả: ngay cả với nguồn nước máy tại Việt Nam – đôi khi có độ cứng và độ dẫn điện khác nhau theo vùng – TK-HS92-S vẫn tạo ra lượng hydrogen đủ và ổn định. Đây là yếu tố kỹ thuật quan trọng khi dùng máy Nhật với nguồn nước Việt Nam.
Màn Hình Full-Color 5 Màu – Bạn Luôn Biết Đang Dùng Nước Gì
TK-HS92-S trang bị màn hình full-color LCD với 5 màu backlight thay đổi theo loại nước đang được tạo ra – khi bạn chọn nước kiềm uống được, màn hình hiển thị màu xanh dương; khi chọn nước acid, màu thay đổi để phân biệt rõ ràng.
Điều này quan trọng hơn vẻ ngoài: với 8 loại nước và một số loại không được uống trực tiếp, tín hiệu màu trực quan giúp tất cả thành viên trong gia đình – kể cả người cao tuổi hay trẻ em – nhận ra ngay loại nước đang ra mà không cần đọc chữ trên màn hình.
Màn hình cũng hiển thị:
- Nồng độ hydrogen (H₂) – giá trị ước tính tính toán theo điều kiện điện giải
- ORP (Oxidation-Reduction Potential) – chỉ số cho biết nước đang có tính oxy hoá hay khử
- pH – xác nhận độ kiềm/acid của loại nước đang chọn
- Lưu lượng nước đang chảy theo thời gian thực
- Tiến độ cartridge – phần trăm còn lại của cartridge lọc
Khi cartridge gần hết (còn khoảng 10 ngày hoặc 150L), màu màn hình chuyển sang cảnh báo – không cần nhớ ngày thay.
Âm Thanh Hướng Dẫn – Khi Thiết Bị Y Tế Thực Sự Thân Thiện
TK-HS92-S tích hợp hệ thống âm thanh hướng dẫn (音声ガイド) – tính năng không có trong dòng TK-AS47-H thông thường.
Khi bạn chọn một loại nước, máy phát ra âm thanh xác nhận bằng tiếng Nhật: tên loại nước, lưu ý quan trọng nếu có (ví dụ: "Nước acid yếu – không uống trực tiếp"), và thông báo khi máy hoàn tất quá trình tạo nước.
Điều này đặc biệt hữu ích cho:
- Người cao tuổi – không cần đọc kỹ màn hình nhỏ, chỉ cần nghe hướng dẫn
- Người dùng mới – học cách sử dụng 8 loại nước mà không cần liên tục xem hướng dẫn sử dụng
- Gia đình đông người – ai cũng có thể dùng đúng cách mà không cần huấn luyện riêng
Chế Độ Tiết Kiệm Nước Thải – Tỷ Lệ 16:1 Vượt Trội
Khi máy điện giải hoạt động ở chế độ tiêu chuẩn (nước kiềm mức 1–3, Standard mode), tỷ lệ nước sử dụng / nước thải là 16:1 – tức là 16 phần nước được dùng, chỉ 1 phần đi ra ống thoát. Đây là mức tiết kiệm nước rất cao trong ngành điện giải.
So sánh: dòng TK-AS47-H có tỷ lệ 5:1. TK-HS92-S ở chế độ tiêu chuẩn tốt hơn đến 3 lần về hiệu quả sử dụng nước. Trong điều kiện giá nước sinh hoạt ngày càng tăng và ý thức tiết kiệm nước ngày càng cao, đây là ưu điểm thực tế không nhỏ trong vận hành dài hạn.
(Lưu ý: Ở chế độ Hydrogen Charge, High Acidity, nước kiềm cực mạnh, tỷ lệ thay đổi xuống 5:1 hoặc 2:1 – đây là chế độ đặc biệt, không phải chế độ sử dụng hàng ngày)
Silver Và Câu Chuyện Về Màu Sắc Trong Không Gian Bếp
Đây là điểm duy nhất mà TK-HS92-S và TK-HS92-K thực sự khác nhau – và đây là điểm đáng suy nghĩ kỹ hơn là vẻ ngoài.
Màu Silver (シルバー) của TK-HS92-S được Panasonic mô tả là "màu bạc trầm ấn, thiết kế đơn giản hài hoà với không gian bên cạnh bồn rửa bếp". Trong thực tế sử dụng: Silver phù hợp hơn với bếp có thiết kế sáng màu – tủ bếp trắng hoặc kem, mặt bếp thép không gỉ, hoặc bếp theo phong cách Bắc Âu/Nhật tối giản.
Với không gian bếp Việt Nam hiện đại thường có tủ bếp trắng, tủ trên màu gỗ sáng, và thiết bị thép không gỉ – TK-HS92-S Silver hoà vào cảnh quan bếp một cách tự nhiên mà không gây cảm giác "thêm một thiết bị lạ".
Đây là thiết bị y tế mà bạn sẽ nhìn thấy mỗi ngày trong nhiều năm. Màu sắc có thể không ảnh hưởng đến chất lượng nước, nhưng ảnh hưởng đến cảm giác muốn dùng nó mỗi ngày.
Thiết Bị Y Tế Được Nhà Nước Nhật Bản Kiểm Định
Như đã đề cập với dòng TK-AS47-H, TK-HS92-S là thiết bị y tế gia đình hạng 2 được cấp số chứng nhận y tế Nhật Bản 229AKBZX00080000. Quy trình cấp phép yêu cầu nhà sản xuất chứng minh hiệu quả lâm sàng trước khi được phép bán ra thị trường.
Điều này có nghĩa: Bộ Y tế Nhật Bản công nhận rằng nước kiềm alkaline/hydrogen từ thiết bị này có tác dụng cải thiện triệu chứng tiêu hoá – đầy bụng, khó tiêu, ợ hơi, táo bón nhẹ. Không phải tuyên bố marketing, mà là chứng nhận y tế có giá trị pháp lý tại Nhật Bản.
Lưu Ý Dùng Tại Việt Nam Và So Sánh Với TK-HS92-K
Điện áp: TK-HS92-S dùng AC 100V, 50-60Hz, tiêu thụ ~270W khi hoạt động (chế độ điện giải mạnh). Cần biến áp hạ 220V → 100V công suất tối thiểu 500W (khuyến nghị 600–800W để đảm bảo an toàn dài hạn).
TK-HS92-S vs TK-HS92-K: Hai sản phẩm này hoàn toàn giống nhau về kỹ thuật – cùng 7 điện cực, cùng 8 loại nước, cùng thông số điện, cùng cartridge, cùng bảo hành. Lựa chọn dựa hoàn toàn vào thẩm mỹ: Silver cho bếp sáng màu, Black Metallic cho bếp tối và sang trọng.
Nguồn nước Việt Nam: TK-HS92-S hoạt động tốt với nước máy đô thị. Chế độ Hydrogen Charge là "bảo hiểm" cho những vùng có nước máy ít khoáng hoặc khó điện giải – điều mà TK-AS47-H không có. Đây là lý do thực tế quan trọng để chọn dòng HS92 cho thị trường Việt Nam.
Tại Sao Mua Tại japanshopTHT.vn?
Với sản phẩm có giá trị cao như TK-HS92-S, việc mua đúng nguồn càng quan trọng hơn. Hàng "xách tay" không rõ nguồn gốc có thể không có đầy đủ phụ kiện lắp đặt, không có bảo hành theo tiêu chuẩn, và có thể là hàng đã qua sử dụng được refurbish lại.
japanshopTHT.vn – hơn 10 năm chuyên hàng nội địa Nhật Bản – chỉ bán hàng có chứng từ nhập khẩu rõ ràng, nguyên hộp, đầy đủ phụ kiện.
Với TK-HS92-S, japanshopTHT.vn cam kết:
- Hàng chính hãng Panasonic nhập từ kênh phân phối nội địa Nhật Bản, nguyên hộp
- Tư vấn biến áp 500–800W phù hợp, tránh quá tải
- Hướng dẫn sử dụng 8 loại nước bằng tiếng Việt, đặc biệt lưu ý những loại không được uống
- Chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch
- Giao hàng toàn quốc, đóng gói kỹ lưỡng, bảo vệ thiết bị y tế cao cấp
Kết
Có một câu hỏi đáng đặt ra trước khi quyết định: Bạn muốn một máy lọc nước thông thường tạo thêm chút nước kiềm, hay bạn muốn một thiết bị y tế thực sự tạo ra nước hydrogen nồng độ cao, ổn định, cho gia đình uống mỗi ngày trong nhiều năm tới?
Nếu câu trả lời là thứ hai – Panasonic TK-HS92-S là thiết bị được thiết kế cho câu trả lời đó. Màu Silver không chỉ là vỏ máy đẹp; đó là một thiết bị y tế cấp cao đứng yên mỗi ngày trong bếp nhà bạn, tạo ra nước tốt nhất từ nguồn nước máy bình thường, cho mọi người trong gia đình – từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi.
Thông số kỹ thuật của MÁY LỌC NƯỚC ĐIỆN GIẢI KIỀM HOÁ PANASONIC TK-HS92-S (DÒNG VIP)
📋 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Thông số | TK-HS92-S (Silver) | Ghi chú so với TK-AS47-H |
|---|---|---|
| Model | TK-HS92-S | — |
| Màu sắc | Silver (シルバー) | TK-HS92-K: Black Metallic |
| Nhà sản xuất | Panasonic – Nhật Bản | — |
| Năm phát hành | 20/4/2018 | — |
| Số chứng nhận y tế | 229AKBZX00080000 | TK-AS47-H: 302AKBZX00089000 |
| Phân loại | Thiết bị y tế gia đình hạng 2 | Giống TK-AS47-H |
| Số điện cực | 7 điện cực | TK-AS47-H: 3 điện cực |
| Vật liệu điện cực | Bạch kim phủ titan (白金コーティングチタン) | Tiêu chuẩn cao nhất |
| Lưu lượng tạo nước tối đa | 7L/phút | TK-AS47-H: 2.0L/phút |
| Lưu lượng điện giải thực tế | 2.3L/phút (áp 100kPa) | — |
| Số loại nước | 8 loại | TK-AS47-H: 5 loại |
| Mức kiềm uống được | 5 mức (L1, L2, L3, Strong1, Strong2) | Strong1+2: không uống trực tiếp |
| Mức acid | 2 mức (acid yếu, acid mạnh) | — |
| Nước lọc thuần | Có | — |
| Hydrogen Charge | Có – 3 giai đoạn | Không có ở TK-AS47-H |
| High Acidity Mode | Có | — |
| Màn hình | Full-color LCD – 5 màu backlight | TK-AS47-H: LCD trắng 1 màu |
| Hiển thị H₂ | Có – nồng độ hydrogen | Không có ở TK-AS47-H |
| Hiển thị ORP | Có – trong lúc chuẩn bị điện giải | Không có ở TK-AS47-H |
| Hiển thị pH | Có | Không có ở TK-AS47-H |
| Hiển thị lưu lượng | Có | — |
| Âm thanh hướng dẫn | Có (音声ガイド) | Không có ở TK-AS47-H |
| Tỷ lệ nước dùng/thải (tiêu chuẩn) | 16:1 | TK-AS47-H: 5:1 |
| Tỷ lệ nước dùng/thải (H-Charge) | 5:1 hoặc 2:1 | — |
| Phương pháp điện giải | Liên tục (連続電解方式) | — |
| Mức điều chỉnh điện giải | Kiềm: 5 mức / Acid: 2 mức | TK-AS47-H: Kiềm 3 / Acid 1 |
| Thời gian liên tục tối đa | ~10 phút (nhiệt độ thường) | — |
| Tuổi thọ buồng điện phân | ~850 giờ tích lũy | — |
| Tự làm sạch | Outo Cleaning tự động | — |
| Lọc cartridge | 19 chất (JIS 13 + JWPA 6) | — |
| Lưu lượng lọc | 2.5L/phút | — |
| Tổng lượng lọc | 12.000L | — |
| Chu kỳ thay cartridge | ~2 năm (1 ngày 15L) | — |
| Mã cartridge | TK-HS92C1 | — |
| Điện áp | AC 100V, 3.5A, 50-60Hz | Cần biến áp tại Việt Nam |
| Công suất | ~270W (hoạt động) / ~0.7W (chờ) | Biến áp cần ≥500W |
| Kích thước (H × W × D) | 338 × 195 × 142mm | Lớn hơn TK-AS47-H |
| Trọng lượng | ~5.4kg (~5.9kg đầy nước) | TK-AS47-H: 2.1kg |
| Dây điện | ~2m | — |
| Áp suất nước hoạt động | 70–350kPa (động) / 70–750kPa (tĩnh) | — |
| Nhiệt độ nước vào | Dưới 35°C | — |
| Xuất xứ | Nhật Bản (hàng nội địa) | — |
Thông tin kỹ thuật được tổng hợp và xác minh từ trang chủ chính thức Panasonic Nhật Bản (panasonic.jp/alkaline/products/TK-HS92), Panasonic Newsroom Japan (news.panasonic.com/jp/topics/158968), Edion, Yamada Denki, Amazon Japan và 価格.com. Vui lòng liên hệ japanshopTHT.vn để được tư vấn chi tiết và lựa chọn biến áp phù hợp trước khi đặt hàng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
|
Chất lượng nước được sản xuất |
8 nước |
|
|
Tín hiệu nước |
○ (đèn nền pha lê màu 5 màu) |
|
|
Phí hydro |
○ (3 bước) |
|
|
Điện cực (số điện cực) |
○ (7 tờ) |
|
|
Hướng dẫn âm thanh |
○ |
|
|
Cần thay nước |
○ (bọt nước thô thẳng, có vòi phun bọt) |
|
|
Màn hình tinh thể lỏng |
○ (tinh thể lỏng đầy đủ màu sắc) |
|
|
Chỉ báo mức hydro |
○ (Chỉ định nồng độ hydro) |
|
|
Màn hình ORP |
○ |
|
|
Chức năng kiềm mạnh mẽ · Chức năng axit mạnh mẽ |
○ |
|
|
Chế độ axit cao |
○ |
|
|
Cắt cống (trong chế độ lọc nước) |
○ |
|
|
Chế độ tiếp tục |
○ (tự động) |
|
|
Số chứng nhận thiết bị y tế |
229 AKBZX 00080000 |
|
|
Xếp hạng |
AC 100 V 3.5 A 50 - 60 Hz |
|
|
Tiêu thụ điện năng |
Khoảng 270 W (thời gian chờ: khoảng 0,7 W) |
|
|
Cơ thể |
Thứ nguyên |
Chiều cao 33,8 × chiều rộng 19,5 × chiều sâu 14,2 cm |
|
Khối lượng (khi được lấp đầy) |
Khoảng 5,4 kg (khoảng 5,9 kg) |
|
|
Thông số kỹ thuật cấp nước · kết nối |
Kết nối với cần gạt nước (loại thay đổi 3 bước) |
|
|
Đơn vị chính sử dụng nhiệt độ nước |
Ít hơn 35 ° C (cần gạt nước ít hơn 80 ° C) |
|
|
Cơ thể chính có thể sử dụng áp lực nước (áp lực nước động) |
70 kPa đến 350 kPa |
|
|
Áp suất ống phân phối có thể sử dụng (áp suất thủy tĩnh) |
70 kPa đến 750 kPa |
|
|
Điện phân |
Phương pháp điện phân |
Phương pháp điện phân liên tục |
|
Nước phun (tốc độ dòng chảy của nước) |
2,3 L / phút (khi áp lực nước là 100 kPa) |
|
|
Tỷ lệ thoát nước xấp xỉ (100 kPa) |
16: 1 * 1 (Giảm mức nước hydro trong chế độ tiêu chuẩn, chế độ điện phân yếu 1 ~ 3 giờ) |
|
|
Chuyển đổi năng lực điện phân |
Giảm nước hydro: 5 giai đoạn |
|
|
Thời gian sử dụng liên tục |
Khoảng 10 phút ở nhiệt độ phòng ※ 2 |
|
|
Vật liệu điện cực |
Titan tráng titan |
|
|
Giới hạn thời gian xấp xỉ cho việc sử dụng tế bào điện phân |
Tích lũy khoảng 850 giờ (thời gian sản xuất nước ion hóa · chỉ thời gian giặt) |
|
|
Làm sạch điện phân |
Phương pháp làm sạch tự động |
|
|
Khối lượng phun nước tinh khiết |
2,5 L / phút (khi áp lực nước là 100 kPa) |
|
|
Tốc độ dòng lọc |
2,5 L / phút (khi áp lực nước là 100 kPa) |
|
|
Khả năng lọc nước |
Clo dư miễn phí |
12000L * 2 ※ 3 |
|
Độ đục |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Tổng số trihalomethane |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Cloroform |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Bromodichloromethane |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Dibromochloromethane |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Bromoform |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Tetrachloroethylene |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Trichloroethylene |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
1,1,1-trichloroethane |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
CAT (thuốc trừ sâu) |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
2-MIB (mùi nấm mốc) |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Chì hòa tan |
12000L * 2 ※ 3 |
|
|
Các chất có thể được loại trừ ngoại trừ các chất trên |
Sắt (dạng hạt mịn) |
○ ※ 4 |
|
Nhôm (trung tính) |
○ ※ 4 |
|
|
Geosmin (mùi nấm mốc) |
12000L * 4 |
|
|
Phenol |
12000L * 4 |
|
|
Benzen |
12000L * 4 |
|
|
Carbon tetraclorua |
12000L * 4 |
|
|
Thời gian thay thế ước tính (thay thế) vật liệu lọc (hộp mực) |
Khoảng 2 năm (khi sử dụng 15 L mỗi ngày) * 5 |
|
|
Loại vật liệu lọc |
Vải không dệt |
|
|
Chiều dài dây nguồn |
Khoảng 2 m |
|
|
Chiều dài ống |
Ống cấp nước: khoảng 0,9 m |
|
Tags: