Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C Nội Địa Nhật | japanshopTHT.vn
- Dung tích khoang nấu 31 lít tiêu chuẩn
- Khoang rộng 41.5cm, vừa đĩa cỡ lớn
- Công nghệ quá nhiệt hơi nước chuyên sâu
- Chức năng Nonfry - chiên không dầu mỡ
- Nướng bánh, nướng thịt bằng hơi nước nóng
- Cảm biến trọng lượng đo khối lượng thực phẩm
- Tự động tính nhiệt và thời gian hâm nóng
- Rã đông thông minh theo trọng lượng thực tế
- Hâm nóng đồng thời hai món khác nhiệt độ
- Công suất vi sóng tối đa 1.000W
- Nướng oven công suất cao tới 250°C
- 113 thực đơn tự động cài sẵn
- 136 công thức nấu ăn tham khảo online
- Chức năng ủ men, làm nóng bột bánh
- Tự làm nóng chảo sạch bằng hơi nước
- Khử mùi khoang lò bằng nhiệt độ cao
- Điện áp 50/60Hz linh hoạt mọi vùng Nhật
- Tiêu thụ điện chờ gần như bằng 0
- Lắp sát tường, tiết kiệm diện tích bếp
- Hai màu sắc trắng và đen sang trọng
Đặc điểm nổi bật của Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C Nội Địa Nhật | japanshopTHT.vn

Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C Nội Địa Nhật – Giải Pháp Nấu Ăn Không Dầu Mỡ Chuẩn Nhật Bản
Trong dòng lò vi sóng kết hợp nướng hơi nước (Healsio-class) mà Hitachi phát triển suốt nhiều thế hệ, MRO-S8C là phiên bản mới nhất được ra mắt vào tháng 7 năm 2024, kế thừa toàn bộ triết lý thiết kế "nấu ăn lành mạnh" mà hãng theo đuổi từ dòng MRO-S8X, MRO-S8Y cho đến MRO-S8B trước đó. Đây không đơn thuần là một chiếc lò vi sóng hâm nóng thức ăn, mà là thiết bị nấu nướng đa năng tích hợp quá nhiệt hơi nước, nướng oven công suất cao và hệ thống cảm biến thông minh – hướng tới nhóm khách hàng Nhật Bản vốn rất khắt khe về chất lượng bữa ăn gia đình.
Tại thị trường Việt Nam, dòng máy này thường được biết đến với tên gọi thân thuộc "lò vi sóng nội địa Nhật Hitachi", và MRO-S8C hiện là một trong những lựa chọn được tìm mua nhiều nhất nhờ mức giá hợp lý so với các dòng cao cấp hơn, trong khi vẫn giữ được đầy đủ những công nghệ cốt lõi làm nên tên tuổi của Hitachi trong mảng thiết bị nấu bếp.
Thiết Kế Khoang Nấu Rộng Rãi – 31 Lít Tiêu Chuẩn Nhật

Một trong những điểm được người dùng Nhật đánh giá cao nhất ở MRO-S8C là khoang nấu phẳng (không có đĩa xoay) với tổng dung tích 31 lít, chiều rộng khoang mở lên tới 41.5cm. Đây là con số quan trọng bởi phần lớn lò vi sóng phổ thông trên thị trường chỉ có chiều rộng khoang khoảng 30-35cm, khiến việc đặt vừa một chiếc đĩa lớn, khay nướng cỡ pizza gia đình hay một con gà nguyên con trở nên khó khăn. Với thiết kế khoang phẳng dạng "Wide & Flat", MRO-S8C cho phép người dùng đặt trực tiếp nồi, khay, đĩa lớn mà không phải lo lắng về việc va chạm với đĩa xoay như các dòng lò turntable truyền thống.
Kích thước tổng thể của máy vào khoảng 487 x 365 x 430mm (tính cả tay nắm là 461mm chiều sâu), khối lượng 15.5kg – tương đối gọn cho một chiếc lò có dung tích lớn, đồng thời máy được thiết kế để lắp sát tường phía sau, giúp tiết kiệm diện tích đặt trong không gian bếp vốn hạn chế ở nhiều căn hộ Việt Nam.
Công Nghệ Quá Nhiệt Hơi Nước – Trái Tim Của MRO-S8C

Điểm khác biệt cốt lõi khiến dòng lò Hitachi Healsio được ưa chuộng tại Nhật chính là công nghệ quá nhiệt hơi nước(過熱水蒸気). Về bản chất, máy sử dụng hệ thống cấp nước dạng bình chứa (tank cấp nước), sau đó hơi nước được gia nhiệt bằng bộ phận đun (boiler) kết hợp với thanh nhiệt trong khoang lò, đẩy nhiệt độ hơi nước lên trên 100 độ C – vượt xa hơi nước thông thường vốn chỉ đạt tối đa 100 độ ở áp suất khí quyển.
Khi hơi nước siêu nhiệt này tràn ngập khoang lò, nó mang lại hai lợi ích song song mà các loại lò vi sóng thông thường không làm được:
Thứ nhất, khả năng làm chín thực phẩm từ trong ra ngoài mà không làm mất đi độ ẩm tự nhiên và các dưỡng chất dễ bay hơi, giúp món nướng, món hấp giữ được độ mềm, mọng nước thay vì bị khô cứng như khi dùng lò nướng nhiệt khô truyền thống.
Thứ hai, và cũng là tính năng được người tiêu dùng Nhật nhắc đến nhiều nhất, chính là chức năng Nonfry (ノンフライ)– chiên rán không cần dầu mỡ. Nhờ nhiệt độ cao của hơi nước quá nhiệt kết hợp với luồng khí nóng tuần hoàn trong khoang lò, các món ăn vốn cần chiên ngập dầu như tôm tẩm bột, khoai tây chiên, gà rán có thể đạt được lớp vỏ giòn rụm tương tự chiên dầu thông thường, trong khi lượng chất béo nạp vào cơ thể giảm đi đáng kể. Đây là lý do MRO-S8C và các dòng lò cùng công nghệ thường được các gia đình Nhật có trẻ nhỏ hoặc người đang kiểm soát cân nặng, mỡ máu ưu tiên lựa chọn.
Bên cạnh Nonfry, máy còn có chế độ nướng bằng hơi nước quá nhiệt riêng biệt – phù hợp với các món cần độ ẩm cao trong quá trình nướng như bánh mì, thịt hầm nướng, cá nướng nguyên con, giúp món ăn chín đều mà không bị cháy khô bề mặt trước khi phần bên trong kịp chín tới.
Cảm Biến Trọng Lượng Thông Minh – Hâm Nóng Và Rã Đông Chuẩn Xác

MRO-S8C được trang bị cảm biến trọng lượng (重量センサー) kết hợp với cảm biến nhiệt độ hồng ngoại đặt trong khoang lò. Khi người dùng đặt thực phẩm vào và chọn chế độ tự động, máy sẽ cân trực tiếp khối lượng thực phẩm, từ đó tính toán ra lượng nhiệt và thời gian gia nhiệt phù hợp nhất, thay vì yêu cầu người dùng phải tự ước lượng thời gian như các loại lò vi sóng cơ thông thường.
Cơ chế này đặc biệt hữu ích với hai tác vụ phổ biến hàng ngày: hâm nóng cơm, thức ăn thừa và rã đông thực phẩm đông lạnh. Với chức năng rã đông tự động, máy có thể nhận diện khối lượng của miếng thịt, cá đông lạnh và điều chỉnh công suất rã đông theo từng giai đoạn để tránh tình trạng phần ngoài đã chín tái trong khi phần lõi vẫn còn đông cứng – lỗi thường gặp ở các lò vi sóng phổ thông không có cảm biến.
Một tính năng thực dụng khác là khả năng hâm nóng đồng thời hai món ăn có nhiệt độ ban đầu khác nhau trong cùng một lượt vận hành. Máy tự động nhận biết sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai phần thực phẩm và phân bổ nhiệt lượng phù hợp để cả hai món đều đạt độ nóng như ý cùng lúc, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể cho các bữa ăn gia đình có nhiều món cần hâm cùng lúc.
Chức Năng Nướng Oven Công Suất Cao Tới 250°C

Không chỉ dừng lại ở vai trò lò vi sóng và lò hấp hơi nước, MRO-S8C còn tích hợp đầy đủ chức năng lò nướng oven với dải nhiệt độ từ 100°C đến 250°C, sử dụng hệ thống thanh nhiệt trên và dưới khoang lò. Với công suất nhiệt cao và khoang nướng rộng dạng một tầng (1-tier wide oven), người dùng có thể nướng cùng lúc nhiều phần bánh, thịt trên một khay lớn mà không cần chia làm nhiều lượt như các lò có khoang hẹp.
Máy cũng tích hợp chức năng ủ men, làm nóng bột bánh (発酵) – một tính năng gần như bắt buộc phải có với những gia đình Nhật có thói quen tự làm bánh mì tại nhà, giúp kiểm soát nhiệt độ ủ bột ổn định trong khoảng thời gian cần thiết mà không phải phụ thuộc vào nhiệt độ phòng vốn thay đổi theo mùa.
Công suất vi sóng tối đa của MRO-S8C đạt 1.000W (đây là mức công suất ngắn hạn dành cho một số thực đơn tự động và thao tác thủ công cụ thể), đảm bảo tốc độ làm nóng nhanh cho những nhu cầu cần gấp trong sinh hoạt hàng ngày.
113 Thực Đơn Tự Động Và Kho Công Thức Trực Tuyến Phong Phú
So với thế hệ tiền nhiệm, MRO-S8C được nâng cấp đáng kể về mặt phần mềm điều khiển với 113 thực đơn tự độngđược lập trình sẵn, bao trùm từ các món hâm nóng cơm, cháo, món canh, món hấp, món nướng cho đến các món tráng miệng đơn giản. Đi kèm với đó là kho 136 công thức nấu ăn được Hitachi công bố trên trang web công thức chính thức, cho phép người dùng tra cứu chi tiết nguyên liệu và các bước thực hiện tương ứng với từng mã số thực đơn cài sẵn trên máy.
Ngoài ra, máy còn có nhóm thực đơn "Bowl Menu" – nấu ăn chỉ với một chiếc tô duy nhất giúp giảm thiểu số lượng dụng cụ cần rửa sau khi nấu, cùng nhóm thực đơn tốc độ (Speed Menu) dành cho các món cần chế biến nhanh trong bữa ăn công sở bận rộn, và nhóm thực đơn xử lý trực tiếp thực phẩm đông lạnh mà không cần rã đông trước – rất phù hợp với xu hướng trữ đông thực phẩm chế biến sẵn phổ biến trong các gia đình hiện đại.
Thiết Kế Tiết Kiệm Điện Và Thân Thiện Với Người Dùng



MRO-S8C được thiết kế theo tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng của Nhật Bản với cơ chế tự động ngắt điện chờ – khi cửa lò đóng và không có thao tác sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, máy sẽ tự động cắt nguồn điện chờ, giảm thiểu lượng điện năng tiêu hao không cần thiết trong thời gian không sử dụng, một yếu tố quan trọng với các gia đình quan tâm đến hóa đơn tiền điện hàng tháng.
Máy hỗ trợ điện áp linh hoạt cả hai tần số 50Hz và 60Hz (Hertz-free), phù hợp để sử dụng tại bất kỳ khu vực nào trên lãnh thổ Nhật Bản mà không cần điều chỉnh, đồng thời khi đưa về Việt Nam sử dụng, khách hàng nên trang bị thêm bộ đổi nguồn từ 220V xuống 100V (điện áp tiêu chuẩn của hàng nội địa Nhật) để đảm bảo máy hoạt động ổn định và giữ đúng chế độ bảo hành.
Vệ Sinh Dễ Dàng, Khử Mùi Bằng Nhiệt

Sau mỗi lần sử dụng, đặc biệt với các món nướng, chiên không dầu có dầu mỡ bắn ra thành khoang, MRO-S8C hỗ trợ người dùng thông qua chế độ tự làm sạch bằng hơi nước – hơi nước nóng được xả vào khoang giúp làm mềm các vết bẩn bám dính, để việc lau chùi bằng khăn ẩm trở nên nhẹ nhàng hơn nhiều so với việc phải cọ rửa bằng hóa chất tẩy rửa mạnh. Máy cũng có chế độ khử mùi riêng biệt, sử dụng nhiệt độ cao để "đốt cháy" phần dầu mỡ tồn dư trong khoang lò, giảm thiểu mùi thức ăn cũ tích tụ theo thời gian sử dụng.
Khay đáy lò của MRO-S8C là loại khay vuông kiêm tấm nướng chuyên dụng cho chế độ oven, có thể tháo rời để vệ sinh riêng, tuy thiết kế này khác biệt so với dòng cao cấp hơn từng có tấm bàn xoay tháo rời rửa được hoàn toàn – điểm này sẽ được phân tích kỹ hơn trong phần so sánh dưới đây.
So Sánh Hitachi MRO-S8C Với Hitachi MRO-S8X
Nhiều khách hàng khi tìm mua lò vi sóng nội địa Nhật thường phân vân giữa MRO-S8C (thế hệ mới, ra mắt 2024) và MRO-S8X (thế hệ trước đó, ra mắt năm 2019) – bởi cả hai đều có cùng dung tích 31 lít và mức giá tham khảo khá gần nhau trên thị trường đồ cũ, đồ nội địa. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết dựa trên dữ liệu kỹ thuật do chính Hitachi công bố:
| Tiêu chí | Hitachi MRO-S8C | Hitachi MRO-S8X |
|---|---|---|
| Năm ra mắt tại Nhật | Tháng 7/2024 | Tháng 7/2019 |
| Dung tích khoang nấu | 31 lít | 31 lít |
| Kết cấu khoang | Khoang phẳng (Flat) | Khoang phẳng (Flat) |
| Cảm biến | Cảm biến trọng lượng + cảm biến nhiệt hồng ngoại | Cảm biến trọng lượng + cảm biến hơi nước, nhiệt độ |
| Số thực đơn tự động | 113 thực đơn | 104 thực đơn |
| Số công thức tham khảo | 136 công thức | 130 công thức |
| Công suất vi sóng tối đa | 1.000W | 1.000W |
| Nhiệt độ nướng oven tối đa | 250°C | 250°C |
| Chức năng Nonfry (chiên không dầu) | Có | Có |
| Quá nhiệt hơi nước | Có (cấp nước dạng tank, đun bằng boiler) | Có (cấp nước dạng tank) |
| Khay/tấm nướng | Khay vuông kiêm tấm nướng (chuyên cho oven) | Tấm bàn tháo rời, rửa được hoàn toàn + đĩa đen đi kèm |
| Tự động làm sạch bằng hơi nước | Có | Có |
| Chế độ khử mùi | Có | Có |
| Kích thước (rộng x cao x sâu) | 487 x 365 x 430mm (tay nắm 461mm) | 487 x 365 x 430mm (tay nắm 465mm) |
| Khối lượng | 15.5kg | 15.5kg |
| Màu sắc | Trắng, Đen | Đỏ, Trắng |
Nhận định: Xét về tổng thể phần cứng và kích thước, hai dòng máy gần như tương đồng do cùng chia sẻ nền tảng khoang nấu 31 lít mà Hitachi duy trì qua nhiều thế hệ. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hai khía cạnh: Thứ nhất, MRO-S8C có kho thực đơn tự động và công thức nấu ăn phong phú hơn nhờ được cập nhật theo xu hướng ẩm thực mới của người Nhật (bổ sung thêm các món như súp kem, mỳ Ý carbonara, mỳ Ý pepperoncino trong nhóm Bowl Menu và Speed Menu). Thứ hai, MRO-S8X sử dụng cảm biến hơi nước kết hợp nhiệt độ – về lý thuyết cho khả năng nhận biết độ chín chính xác hơn ở một số món hấp so với cảm biến hồng ngoại đơn thuần của MRO-S8C, đồng thời sở hữu tấm bàn tháo rời rửa hoàn toàn giúp vệ sinh khoang lò triệt để hơn.
Nói cách khác, nếu ưu tiên số lượng thực đơn tự động phong phú và công nghệ mới nhất hiện hành từ Hitachi, MRO-S8C là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, nếu ưu tiên khả năng vệ sinh khoang lò dễ dàng tối đa và không quá đặt nặng việc sở hữu model mới nhất, MRO-S8X (khi còn hàng) vẫn là một phương án đáng cân nhắc với mức giá thường mềm hơn trên thị trường máy nội địa đã qua sử dụng.
MRO-S8C Phù Hợp Với Ai?
Với dung tích 31 lít – mức dung tích khuyến nghị cho gia đình từ 3 đến 4 người trở lên theo tiêu chuẩn phân loại của thị trường Nhật, MRO-S8C phù hợp với các gia đình Việt có nhu cầu nấu nướng đa dạng: vừa hâm nóng thức ăn hàng ngày, vừa nướng bánh, nướng thịt, vừa muốn giảm bớt lượng dầu mỡ trong các món chiên rán quen thuộc mà không phải đầu tư thêm một chiếc nồi chiên không dầu riêng biệt. Đây cũng là lựa chọn hợp lý cho các gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi cần chế độ ăn ít dầu mỡ, cũng như những ai yêu thích phong cách nấu ăn kiểu Nhật với các món hấp giữ trọn dưỡng chất.
Vì Sao Nên Mua Hitachi MRO-S8C Nội Địa Nhật Tại japanshopTHT.vn?
Là đơn vị chuyên sâu về hàng gia dụng nội địa Nhật Bản với hơn 10 năm hoạt động, japanshopTHT.vn hiểu rõ sự khác biệt giữa hàng nội địa chính gốc và hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc đang tràn lan trên thị trường. Toàn bộ sản phẩm MRO-S8C phân phối tại japanshopTHT.vn đều là hàng mới, nguyên hộp, nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản thông qua văn phòng đại diện của công ty đặt tại Yokohama, tỉnh Kanagawa.
Khách hàng mua sản phẩm tại japanshopTHT.vn được hỗ trợ đầy đủ về chính sách bảo hành, hướng dẫn sử dụng chi tiết bằng tiếng Việt, tư vấn về bộ đổi nguồn phù hợp, cùng chế độ hỗ trợ sau bán hàng tận tâm tại showroom Hà Nội. Mọi thắc mắc về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ hotline 096.989.2323 để được tư vấn trực tiếp và nhanh chóng nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C
Lò Hitachi MRO-S8C là hàng nội địa Nhật có dùng điện áp 220V của Việt Nam được không?
Máy nguyên bản sử dụng điện áp 100V theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Để sử dụng an toàn tại Việt Nam, khách hàng cần dùng kèm bộ đổi nguồn (biến áp hạ áp) từ 220V xuống 100V, tương ứng với công suất tiêu thụ thực tế của máy.
Chức năng Nonfry trên MRO-S8C có thay thế hoàn toàn được nồi chiên không dầu không?
Về nguyên lý hoạt động, Nonfry sử dụng hơi nước quá nhiệt kết hợp luồng khí nóng để làm giòn bề mặt món ăn tương tự nồi chiên không dầu, phù hợp thay thế cho phần lớn nhu cầu chiên rán hàng ngày như tôm, gà, khoai tây. Với khoang nấu rộng hơn, máy còn phù hợp với các phần ăn lớn cho gia đình đông người.
Máy có cần cắm nước liên tục để dùng chức năng hơi nước không?
Không. Máy sử dụng bình chứa nước tháo rời (tank cấp nước), người dùng chỉ cần đổ đầy nước vào bình trước mỗi lần sử dụng chức năng hơi nước, không cần đấu nối trực tiếp vào đường ống cấp nước của gia đình.
Thực đơn tự động trên máy có tiếng Nhật, người dùng Việt Nam có sử dụng được không?
Bảng điều khiển và màn hình hiển thị thực đơn nguyên bản bằng tiếng Nhật. japanshopTHT.vn cung cấp kèm bảng hướng dẫn quy đổi các mã thực đơn thông dụng sang tiếng Việt, giúp khách hàng dễ dàng làm quen và sử dụng máy ngay từ những ngày đầu.
MRO-S8C và MRO-S8CA khác nhau như thế nào?
MRO-S8CA là phiên bản phát hành sau đó (tháng 2/2025) với cấu hình phần cứng và tính năng gần như giữ nguyên so với MRO-S8C, điểm khác biệt chủ yếu là bản CA có thêm tem hướng dẫn nhanh dán ở mặt dưới cửa lò để tra cứu mã thực đơn nhanh hơn, còn lại thông số kỹ thuật, dung tích, công suất là tương đương nhau.
Danh Mục Đầy Đủ 113 Thực Đơn Tự Động – Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C
Sau khi đối chiếu trực tiếp từ sách hướng dẫn sử dụng chính thức và trang Web Recipe (クッキングメニュー) của Hitachi tại Nhật, con số 113 được tính như sau: 95 mã số thực đơn tự động gốc (đánh số 1–95 trên bảng điều khiển) + 18 công thức biến thể "Ứng dụng" (応用) dùng chung mã số gốc nhưng cho ra món khác nhau = 113 thực đơn. Dưới đây là danh sách đầy đủ, dịch sang tiếng Việt.
Nhóm HÂM NÓNG (mã 1–9)
| Mã | Tên thực đơn (tiếng Nhật) | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | おかず | Hâm nóng món ăn kèm (thao tác 1 chạm) |
| 2 | ごはん | Hâm nóng cơm |
| 3 | 冷凍ごはん | Hâm nóng cơm đông lạnh |
| 4 | 飲み物・牛乳 | Hâm nóng đồ uống, sữa |
| 5 | 解凍あたため | Rã đông kết hợp hâm nóng |
| 6 | 冷凍(左)と冷蔵(右) | Hâm đồng thời: đông lạnh (trái) + ngăn mát (phải) |
| 7 | スチームあたため | Hâm nóng bằng hơi nước |
| 8 | 揚げ物あたため | Hâm nóng đồ chiên giòn trở lại |
| 9 | 中華まんあたため | Hâm nóng bánh bao |
Nhóm RÃ ĐÔNG – CHẦN SƠ (mã 10–13)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 10 | 解凍 | Rã đông (thịt, cá) |
| 11 | 半解凍 | Rã đông một nửa (dùng ăn sống, sashimi) |
| 12 | 下ゆで葉・果菜 | Chần sơ rau lá / rau quả (có biến thể 応用12: ほうれん草のおひたし – Rau bina trộn dầu mè) |
| 13 | 下ゆで根菜 | Chần sơ củ quả (có biến thể 応用13: イタリアンサラダ – Salad kiểu Ý) |
Nhóm MÓN ĂN PHỔ BIẾN (mã 14–23)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 14 | ハンバーグ | Hamburg thịt viên kiểu Nhật (biến thể: ビーフハンバーグ – hamburg bò thuần; ピーマンの肉詰め – ớt chuông nhồi thịt) |
| 15 | 鶏のハーブ焼き | Gà nướng thảo mộc |
| 16 | 鶏のしょうゆから揚げ | Gà chiên giòn nước tương |
| 17 | さけのホイル焼き | Cá hồi nướng giấy bạc |
| 18 | マカロニグラタン | Macaroni gratin (biến thể: えびのドリア – cơm gratin tôm; ラザニア – lasagna) |
| 19 | 焼きいも | Khoai lang nướng (biến thể: ベークドポテト – khoai tây nướng) |
| 20 | チンジャオロウスー | Bò xào ớt chuông kiểu Tứ Xuyên |
| 21 | 茶わん蒸し | Trứng hấp kiểu Nhật (Chawanmushi) (biến thể: 手作り豆腐 – đậu phụ tự làm) |
| 22 | 型抜きクッキー | Bánh quy cắt khuôn (biến thể: 絞り出しクッキー – bánh quy bơm túi; アーモンドクッキー – bánh quy hạnh nhân) |
| 23 | ピザ(パン生地) | Pizza tự làm bột |
Nhóm THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH (mã 24–37)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 24 | 塩ざけ | Cá hồi muối |
| 25 | 塩さば | Cá thu muối |
| 26 | 鶏のから揚げ | Gà chiên giòn Karaage |
| 27 | タンドリーチキン | Gà Tandoori |
| 28 | 野菜の肉巻き | Thịt cuộn rau củ |
| 29 | 野菜とチーズのグリル | Rau nướng phô mai |
| 30 | 豚と野菜の塩昆布焼き | Thịt heo, rau nướng rong biển muối |
| 31 | 鶏と野菜のみそマヨ焼き | Gà, rau nướng sốt miso mayonnaise |
| 32 | 冷凍鶏のから揚げ | Gà chiên giòn đông lạnh |
| 33 | 冷凍チャーハン | Cơm chiên đông lạnh |
| 34 | 冷凍たこ焼き | Bánh bạch tuộc Takoyaki đông lạnh |
| 35 | 冷凍ピザ | Pizza đông lạnh |
| 36 | 冷凍今川焼き | Bánh Imagawa (bánh nhân đậu) đông lạnh |
| 37 | 冷凍たい焼き | Bánh cá Taiyaki đông lạnh |
Nhóm MÓN ĂN KÈM (mã 38–83)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 38 | ローストビーフ | Thịt bò nướng (Roast beef) |
| 39 | 豚のしょうが焼き | Thịt heo xào gừng |
| 40 | 鶏の照り焼き | Gà sốt Teriyaki |
| 41 | ぶりの照り焼き | Cá cam sốt Teriyaki |
| 42 | あじの開き | Cá nục xẻ khô nướng |
| 43 | 焼き野菜 | Rau củ nướng |
| 44 | 牛肉と玉ねぎのバターいため | Bò xào hành tây bơ |
| 45 | ホイコウロウ | Thịt heo xào cải bắp sốt tương |
| 46 | 白菜と鶏肉の中華いため | Cải thảo, gà xào kiểu Trung Hoa |
| 47 | えびチリ | Tôm sốt ớt |
| 48 | チンゲン菜いため | Cải thìa xào |
| 49 | なすのみそいため | Cà tím xào miso |
| 50 | 鶏の簡単蒸し | Gà hấp đơn giản |
| 51 | 鶏の酒蒸し | Gà hấp rượu sake |
| 52 | あさりの酒蒸し | Ngao hấp rượu sake |
| 53 | ピーマンとツナのおつまみ | Ớt chuông trộn cá ngừ ăn vặt |
| 54 | なすときのこの蒸しサラダ | Salad hấp cà tím, nấm |
| 55 | 手羽先のから揚げ | Cánh gà chiên giòn |
| 56 | とんカツ | Thịt heo chiên xù (Tonkatsu) |
| 57 | ヒレカツ | Thăn heo chiên xù |
| 58 | チキンカツ | Gà chiên xù |
| 59 | えびフライ | Tôm chiên xù |
| 60 | あじフライ | Cá nục chiên xù |
| 61 | ポテトコロッケ | Khoai tây viên chiên (Korokke) |
| 62 | えびの天ぷら | Tôm tẩm bột chiên (Tempura) |
| 63 | チキン南蛮 | Gà chiên sốt chua ngọt Nanban |
| 64 | カレー(ポーク&ビーフ) | Cà ri thịt heo & bò |
| 65 | キーマカレー | Cà ri thịt băm |
| 66 | クリームシチュー | Súp kem hầm |
| 67 | 肉豆腐 | Đậu phụ hầm thịt (biến thể: 鶏ささみと豆腐のみぞれ煮 – ức gà đậu phụ hầm củ cải bào; なすの煮びたし – cà tím hầm) |
| 68 | チャプチェ | Miến trộn kiểu Hàn (Japchae) |
| 69 | 肉じゃが | Thịt hầm khoai tây (Nikujaga) |
| 70 | 簡単肉じゃが | Thịt hầm khoai tây kiểu nhanh (biến thể: かぼちゃの煮物 – bí đỏ hầm; 里いもの煮物 – khoai môn hầm) |
| 71 | 筑前煮 | Gà hầm rau củ kiểu Chikuzen |
| 72 | さばのみそ煮 | Cá thu hầm miso |
| 73 | ふろふき大根 | Củ cải hầm sốt miso |
| 74 | きんぴらごぼう | Ngưu bàng xào kiểu Kinpira |
| 75 | かつお昆布だし | Nước dùng Dashi cá bào - rong biển (biến thể: 煮干し昆布だし – dashi cá cơm khô - rong biển) |
| 76 | とん汁 | Súp miso thịt heo, rau củ (Tonjiru) (biến thể: けんちん汁 – súp chay rau củ đậu phụ) |
| 77 | かぼちゃスープ | Súp bí đỏ |
| 78 | ブロッコリーのおかかマヨ和え | Bông cải trộn cá bào - mayonnaise |
| 79 | ゆであげパスタ | Mì Ý luộc |
| 80 | カルボナーラ | Mì Ý Carbonara |
| 81 | ペペロンチーノ | Mì Ý Peperoncino |
| 82 | 焼きそば | Mì xào kiểu Nhật (Yakisoba) |
| 83 | 焼きうどん | Udon xào |
Nhóm BÁNH NGỌT / BÁNH MÌ (mã 84–95)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 84 | スポンジケーキ(デコレーションケーキ) | Bánh bông lan trang trí |
| 85 | シフォンケーキ(プレーン) | Bánh Chiffon nguyên bản |
| 86 | パウンドケーキ(プレーン) | Bánh Pound cake nguyên bản |
| 87 | バナナメープルカップケーキ | Bánh cupcake chuối - siro Maple |
| 88 | オートミールシリアルバー | Thanh ngũ cốc yến mạch |
| 89 | らくらくクッキー | Bánh quy làm nhanh |
| 90 | シュークリーム | Bánh su kem (biến thể: エクレア – bánh Éclair) |
| 91 | アソートクッキー | Bánh quy thập cẩm |
| 92 | アイスボックスクッキー | Bánh quy hộp lạnh (Icebox cookie) |
| 93 | バターロール(ロールパン) | Bánh mì cuộn bơ |
| 94 | フランスパン(バタール・クーペ) | Bánh mì Pháp (Baguette/Coupe) |
| 95 | 簡単パン | Bánh mì làm nhanh (biến thể: 簡単レーズンパン – bánh mì nho khô làm nhanh) |
Nhóm CHỨC NĂNG BẢO DƯỠNG (mã 96–98 – không tính là thực đơn nấu ăn)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 96 | 清掃 | Làm sạch khoang lò bằng hơi nước |
| 97 | 水抜き | Xả nước còn đọng trong ống dẫn |
| 98 | 脱臭 | Khử mùi khoang lò (không tải, ~20 phút) |
Tổng kết: 95 mã số thực đơn nấu ăn/hâm nóng/rã đông (mã 1–95) + 18 công thức biến thể "Ứng dụng" dùng chung mã số gốc = 113 thực đơn tự động đúng như thông số Hitachi công bố. Ba mã 96–98 là chức năng vệ sinh - bảo dưỡng, không thuộc nhóm nấu ăn nên không tính vào con số 113.
Thông số kỹ thuật của Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C Nội Địa Nhật | japanshopTHT.vn
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT – HITACHI MRO-S8C
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MRO-S8C |
| Loại thiết bị | Lò nướng hơi nước quá nhiệt (Steam Oven Range) |
| Dung tích khoang nấu | 31 lít |
| Kết cấu khoang | Khoang phẳng (không đĩa xoay) |
| Số người sử dụng khuyến nghị | 4 người |
| Chiều hướng mở cửa | Mở dọc |
| Công suất vi sóng tối đa | 1.000W (chế độ công suất cao ngắn hạn) |
| Chức năng hâm 2 món cùng lúc | Có |
| Lắp sát tường (Pittari) | Lắp sát mặt sau |
| Cảm biến | Cảm biến trọng lượng, cảm biến nhiệt hồng ngoại |
| Nguồn điện | 50/60Hz tương thích (Hertz-free) |
| Phụ kiện đi kèm | Khay vuông kiêm tấm nướng (chuyên dùng cho oven) |
| Số thực đơn tự động | 113 thực đơn |
| Số công thức tham khảo trực tuyến | 136 công thức |
| Tự động làm sạch một phần | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Phương thức gia nhiệt oven | Thanh nhiệt trên - dưới (nướng 1 tầng) |
| Loại nướng grill | Grill thanh nhiệt phẳng trên - dưới |
| Nhiệt độ nướng oven tối đa | 250°C |
| Nhiệt độ nướng oven tối thiểu | 100°C |
| Chức năng nướng bánh mì (Toast) | Có |
| Chức năng ủ men, làm nóng bột | Có |
| Quá nhiệt hơi nước | Có (cấp nước dạng tank, đun bằng bộ đun kết hợp thanh nhiệt) |
| Chức năng Nonfry (chiên không dầu) | Có |
| Kiểu cấp hơi nước | Tank cấp nước rời |
| Tự động ngắt điện chờ | Có |
| Điện năng tiêu thụ theo năm (tham khảo JIS) | Khoảng 79,3 kWh/năm |
| Chi phí điện năm (tham khảo, theo đơn giá điện Nhật) | Khoảng 2.141 yên/năm |
| Kích thước tổng thể | Rộng 487 x Cao 365 x Sâu 430mm (tính tay nắm: 461mm) |
| Kích thước khoang trong | Rộng 401 x Cao 218 x Sâu 344mm |
| Khối lượng | 15,5 kg |
| Màu sắc | Trắng (W), Đen (K) |
Thông số được tổng hợp và đối chiếu từ trang thông tin kỹ thuật chính thức của Hitachi Global Life Solutions tại Nhật Bản, kết hợp dữ liệu kiểm chứng chéo từ các hệ thống bán lẻ điện máy uy tín tại thị trường nội địa Nhật.
Danh Mục Đầy Đủ 113 Thực Đơn Tự Động – Lò Vi Sóng Hitachi MRO-S8C
Sau khi đối chiếu trực tiếp từ sách hướng dẫn sử dụng chính thức và trang Web Recipe (クッキングメニュー) của Hitachi tại Nhật, con số 113 được tính như sau: 95 mã số thực đơn tự động gốc (đánh số 1–95 trên bảng điều khiển) + 18 công thức biến thể "Ứng dụng" (応用) dùng chung mã số gốc nhưng cho ra món khác nhau = 113 thực đơn. Dưới đây là danh sách đầy đủ, dịch sang tiếng Việt.
Nhóm HÂM NÓNG (mã 1–9)
| Mã | Tên thực đơn (tiếng Nhật) | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | おかず | Hâm nóng món ăn kèm (thao tác 1 chạm) |
| 2 | ごはん | Hâm nóng cơm |
| 3 | 冷凍ごはん | Hâm nóng cơm đông lạnh |
| 4 | 飲み物・牛乳 | Hâm nóng đồ uống, sữa |
| 5 | 解凍あたため | Rã đông kết hợp hâm nóng |
| 6 | 冷凍(左)と冷蔵(右) | Hâm đồng thời: đông lạnh (trái) + ngăn mát (phải) |
| 7 | スチームあたため | Hâm nóng bằng hơi nước |
| 8 | 揚げ物あたため | Hâm nóng đồ chiên giòn trở lại |
| 9 | 中華まんあたため | Hâm nóng bánh bao |
Nhóm RÃ ĐÔNG – CHẦN SƠ (mã 10–13)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 10 | 解凍 | Rã đông (thịt, cá) |
| 11 | 半解凍 | Rã đông một nửa (dùng ăn sống, sashimi) |
| 12 | 下ゆで葉・果菜 | Chần sơ rau lá / rau quả (có biến thể 応用12: ほうれん草のおひたし – Rau bina trộn dầu mè) |
| 13 | 下ゆで根菜 | Chần sơ củ quả (có biến thể 応用13: イタリアンサラダ – Salad kiểu Ý) |
Nhóm MÓN ĂN PHỔ BIẾN (mã 14–23)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 14 | ハンバーグ | Hamburg thịt viên kiểu Nhật (biến thể: ビーフハンバーグ – hamburg bò thuần; ピーマンの肉詰め – ớt chuông nhồi thịt) |
| 15 | 鶏のハーブ焼き | Gà nướng thảo mộc |
| 16 | 鶏のしょうゆから揚げ | Gà chiên giòn nước tương |
| 17 | さけのホイル焼き | Cá hồi nướng giấy bạc |
| 18 | マカロニグラタン | Macaroni gratin (biến thể: えびのドリア – cơm gratin tôm; ラザニア – lasagna) |
| 19 | 焼きいも | Khoai lang nướng (biến thể: ベークドポテト – khoai tây nướng) |
| 20 | チンジャオロウスー | Bò xào ớt chuông kiểu Tứ Xuyên |
| 21 | 茶わん蒸し | Trứng hấp kiểu Nhật (Chawanmushi) (biến thể: 手作り豆腐 – đậu phụ tự làm) |
| 22 | 型抜きクッキー | Bánh quy cắt khuôn (biến thể: 絞り出しクッキー – bánh quy bơm túi; アーモンドクッキー – bánh quy hạnh nhân) |
| 23 | ピザ(パン生地) | Pizza tự làm bột |
Nhóm THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH (mã 24–37)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 24 | 塩ざけ | Cá hồi muối |
| 25 | 塩さば | Cá thu muối |
| 26 | 鶏のから揚げ | Gà chiên giòn Karaage |
| 27 | タンドリーチキン | Gà Tandoori |
| 28 | 野菜の肉巻き | Thịt cuộn rau củ |
| 29 | 野菜とチーズのグリル | Rau nướng phô mai |
| 30 | 豚と野菜の塩昆布焼き | Thịt heo, rau nướng rong biển muối |
| 31 | 鶏と野菜のみそマヨ焼き | Gà, rau nướng sốt miso mayonnaise |
| 32 | 冷凍鶏のから揚げ | Gà chiên giòn đông lạnh |
| 33 | 冷凍チャーハン | Cơm chiên đông lạnh |
| 34 | 冷凍たこ焼き | Bánh bạch tuộc Takoyaki đông lạnh |
| 35 | 冷凍ピザ | Pizza đông lạnh |
| 36 | 冷凍今川焼き | Bánh Imagawa (bánh nhân đậu) đông lạnh |
| 37 | 冷凍たい焼き | Bánh cá Taiyaki đông lạnh |
Nhóm MÓN ĂN KÈM (mã 38–83)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 38 | ローストビーフ | Thịt bò nướng (Roast beef) |
| 39 | 豚のしょうが焼き | Thịt heo xào gừng |
| 40 | 鶏の照り焼き | Gà sốt Teriyaki |
| 41 | ぶりの照り焼き | Cá cam sốt Teriyaki |
| 42 | あじの開き | Cá nục xẻ khô nướng |
| 43 | 焼き野菜 | Rau củ nướng |
| 44 | 牛肉と玉ねぎのバターいため | Bò xào hành tây bơ |
| 45 | ホイコウロウ | Thịt heo xào cải bắp sốt tương |
| 46 | 白菜と鶏肉の中華いため | Cải thảo, gà xào kiểu Trung Hoa |
| 47 | えびチリ | Tôm sốt ớt |
| 48 | チンゲン菜いため | Cải thìa xào |
| 49 | なすのみそいため | Cà tím xào miso |
| 50 | 鶏の簡単蒸し | Gà hấp đơn giản |
| 51 | 鶏の酒蒸し | Gà hấp rượu sake |
| 52 | あさりの酒蒸し | Ngao hấp rượu sake |
| 53 | ピーマンとツナのおつまみ | Ớt chuông trộn cá ngừ ăn vặt |
| 54 | なすときのこの蒸しサラダ | Salad hấp cà tím, nấm |
| 55 | 手羽先のから揚げ | Cánh gà chiên giòn |
| 56 | とんカツ | Thịt heo chiên xù (Tonkatsu) |
| 57 | ヒレカツ | Thăn heo chiên xù |
| 58 | チキンカツ | Gà chiên xù |
| 59 | えびフライ | Tôm chiên xù |
| 60 | あじフライ | Cá nục chiên xù |
| 61 | ポテトコロッケ | Khoai tây viên chiên (Korokke) |
| 62 | えびの天ぷら | Tôm tẩm bột chiên (Tempura) |
| 63 | チキン南蛮 | Gà chiên sốt chua ngọt Nanban |
| 64 | カレー(ポーク&ビーフ) | Cà ri thịt heo & bò |
| 65 | キーマカレー | Cà ri thịt băm |
| 66 | クリームシチュー | Súp kem hầm |
| 67 | 肉豆腐 | Đậu phụ hầm thịt (biến thể: 鶏ささみと豆腐のみぞれ煮 – ức gà đậu phụ hầm củ cải bào; なすの煮びたし – cà tím hầm) |
| 68 | チャプチェ | Miến trộn kiểu Hàn (Japchae) |
| 69 | 肉じゃが | Thịt hầm khoai tây (Nikujaga) |
| 70 | 簡単肉じゃが | Thịt hầm khoai tây kiểu nhanh (biến thể: かぼちゃの煮物 – bí đỏ hầm; 里いもの煮物 – khoai môn hầm) |
| 71 | 筑前煮 | Gà hầm rau củ kiểu Chikuzen |
| 72 | さばのみそ煮 | Cá thu hầm miso |
| 73 | ふろふき大根 | Củ cải hầm sốt miso |
| 74 | きんぴらごぼう | Ngưu bàng xào kiểu Kinpira |
| 75 | かつお昆布だし | Nước dùng Dashi cá bào - rong biển (biến thể: 煮干し昆布だし – dashi cá cơm khô - rong biển) |
| 76 | とん汁 | Súp miso thịt heo, rau củ (Tonjiru) (biến thể: けんちん汁 – súp chay rau củ đậu phụ) |
| 77 | かぼちゃスープ | Súp bí đỏ |
| 78 | ブロッコリーのおかかマヨ和え | Bông cải trộn cá bào - mayonnaise |
| 79 | ゆであげパスタ | Mì Ý luộc |
| 80 | カルボナーラ | Mì Ý Carbonara |
| 81 | ペペロンチーノ | Mì Ý Peperoncino |
| 82 | 焼きそば | Mì xào kiểu Nhật (Yakisoba) |
| 83 | 焼きうどん | Udon xào |
Nhóm BÁNH NGỌT / BÁNH MÌ (mã 84–95)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 84 | スポンジケーキ(デコレーションケーキ) | Bánh bông lan trang trí |
| 85 | シフォンケーキ(プレーン) | Bánh Chiffon nguyên bản |
| 86 | パウンドケーキ(プレーン) | Bánh Pound cake nguyên bản |
| 87 | バナナメープルカップケーキ | Bánh cupcake chuối - siro Maple |
| 88 | オートミールシリアルバー | Thanh ngũ cốc yến mạch |
| 89 | らくらくクッキー | Bánh quy làm nhanh |
| 90 | シュークリーム | Bánh su kem (biến thể: エクレア – bánh Éclair) |
| 91 | アソートクッキー | Bánh quy thập cẩm |
| 92 | アイスボックスクッキー | Bánh quy hộp lạnh (Icebox cookie) |
| 93 | バターロール(ロールパン) | Bánh mì cuộn bơ |
| 94 | フランスパン(バタール・クーペ) | Bánh mì Pháp (Baguette/Coupe) |
| 95 | 簡単パン | Bánh mì làm nhanh (biến thể: 簡単レーズンパン – bánh mì nho khô làm nhanh) |
Nhóm CHỨC NĂNG BẢO DƯỠNG (mã 96–98 – không tính là thực đơn nấu ăn)
| Mã | Tên tiếng Nhật | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 96 | 清掃 | Làm sạch khoang lò bằng hơi nước |
| 97 | 水抜き | Xả nước còn đọng trong ống dẫn |
| 98 | 脱臭 | Khử mùi khoang lò (không tải, ~20 phút) |
Tổng kết: 95 mã số thực đơn nấu ăn/hâm nóng/rã đông (mã 1–95) + 18 công thức biến thể "Ứng dụng" dùng chung mã số gốc = 113 thực đơn tự động đúng như thông số Hitachi công bố. Ba mã 96–98 là chức năng vệ sinh - bảo dưỡng, không thuộc nhóm nấu ăn nên không tính vào con số 113.
Tags: